水卜者 thủy bặc giả Hán Việt: thủy bặc giả Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 卜 (bặc) + 者 (giả)Hán Việtthủy bặc giảCấu tạo水 + 卜 + 者 · thủy + bặc + giả nghĩa thành phần: thủy + bặc + giả Nghĩa EngCihui hydromancer