水印兒 thủy ấn nhi Hán Việt: thủy ấn nhi Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 印 (ấn) + 兒 (nhi)Hán Việtthủy ấn nhiCấu tạo水 + 印 + 兒 · thủy + ấn + nhi nghĩa thành phần: thủy + ấn + nhi Nghĩa EngCihui 水印兒 huǐyìnr ►See shuǐyìn