水口鄉 shuǐ kǒu xiāng · thủy khẩu hương Hán Việt: thủy khẩu hương · Pinyin: shuǐ kǒu xiāng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 口 (khẩu) + 鄉 (hương)Pinyinshuǐ kǒu xiāngHán Việtthủy khẩu hươngCấu tạo水 + 口 + 鄉 · thủy + khẩu + hương nghĩa thành phần: thủy + khẩu + hương