水合成 thủy hợp thành Hán Việt: thủy hợp thành Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 合 (hợp) + 成 (thành)Hán Việtthủy hợp thànhCấu tạo水 + 合 + 成 · thủy + hợp + thành nghĩa thành phần: thủy + hợp + thành Nghĩa EngCihui hydrosynthesis