水合氫 thủy hợp khinh Hán Việt: thủy hợp khinh Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 合 (hợp) + 氫 (khinh)Hán Việtthủy hợp khinhCấu tạo水 + 合 + 氫 · thủy + hợp + khinh nghĩa thành phần: thủy + hợp + khinh Nghĩa EngCihui hydroxonium