水合物

shuǐ hé wù thủy hợp vật

Hán Việt: thủy hợp vật · Pinyin: shuǐ hé wù

Tổng quan

hydrat | hợp chất đã hydrat hóa

Cấu tạo: (thủy) + (hợp) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hydrat | hợp chất đã hydrat hóa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與水分子化合組成的物質。所含化合之水有固定百分率。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称水化物”。通常指结晶水合物‖有一定量结晶水的物质。如石膏caso4·2h2o、明矾kal(so4)2·12h2o等。受热易失去全部或部分结晶水。

Eng

  • CC-CEDICT hydrate|hydrated compound
  • Cihui hydrate; hydrated compound