水吊子 shuǐ diào zi · thủy điếu tử Hán Việt: thủy điếu tử · Pinyin: shuǐ diào zi Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 吊 (điếu) + 子 (tử)Pinyinshuǐ diào ziHán Việtthủy điếu tửCấu tạo水 + 吊 + 子 · thủy + điếu + tử nghĩa thành phần: thủy + điếu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烧水用的器具。用陶土或金属制成。Tân Hoa Tự Điển 1.烧水用的器具。用陶土或金属制成。