水囊肿

thủy nang thũng

Hán Việt: thủy nang thũng

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 囊 (nang) + 腫 (thũng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tràn dịch màng tinh hoàn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hydrocele

Eng

  • Cihui hydrocele
  • Tần suất từ hydrocele

Từ liên quan

Gần nghĩa

囊肿 · 水囊 · 水囊瘤 · 囊肿生成 · 囊肿硬化 · 囊肿黄素 · 囊肿切除术 · 囊肿性纤维