水城縣

shuǐ chéng xiànthủy thành huyền

Hán Việt: thủy thành huyền · Pinyin: shuǐ chéng xiàn

Tổng quan

huyện Shuicheng ở Liupanshui 六盤水

Cấu tạo: 水 (thủy) + 城 (thành) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 六盘水, Quý Châu

Đức

  • Handedict Kreis Shuicheng (Provinz Guizhou, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

水城區 · 水城