水域光學 thủy vực quang học Hán Việt: thủy vực quang học Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 域 (vực) + 光 (quang) + 學 (học)Hán Việtthủy vực quang họcCấu tạo水 + 域 + 光 + 學 · thủy + vực + quang + học nghĩa thành phần: thủy + vực + quang + học Nghĩa EngCihui hydrooptics