水壓力 shuǐ yā lì · thủy áp lực Hán Việt: thủy áp lực · Pinyin: shuǐ yā lì Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 壓 (áp) + 力 (lực)Pinyinshuǐ yā lìHán Việtthủy áp lựcCấu tạo水 + 壓 + 力 · thủy + áp + lực nghĩa thành phần: thủy + áp + lực