水壓水雷 shuǐ yā shuǐ léi · thủy áp thủy lôi Hán Việt: thủy áp thủy lôi · Pinyin: shuǐ yā shuǐ léi Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 壓 (áp) + 水 (thủy) + 雷 (lôi)Pinyinshuǐ yā shuǐ léiHán Việtthủy áp thủy lôiCấu tạo水 + 壓 + 水 + 雷 · thủy + áp + thủy + lôi nghĩa thành phần: thủy + áp + thủy + lôi