水聲定位 thủy thanh định vị Hán Việt: thủy thanh định vị Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 聲 (thanh) + 定 (định) + 位 (vị)Hán Việtthủy thanh định vịCấu tạo水 + 聲 + 定 + 位 · thủy + thanh + định + vị nghĩa thành phần: thủy + thanh + định + vị Nghĩa EngCihui hydrolocation