水天法 thủy thiên pháp Hán Việt: thủy thiên pháp Tổng quan thuỷ thiên pháp (修法)水天之供養法。☸ Cấu tạo: 水 (thủy) + 天 (thiên) + 法 (pháp)Hán Việtthủy thiên phápCấu tạo水 + 天 + 法 · thủy + thiên + pháp nghĩa thành phần: thủy + thiên + pháp Nghĩa ViệtCihui thuỷ thiên pháp (修法)水天之供養法。☸