水天線 thủy thiên tuyến Hán Việt: thủy thiên tuyến Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 天 (thiên) + 線 (tuyến)Hán Việtthủy thiên tuyếnCấu tạo水 + 天 + 線 · thủy + thiên + tuyến nghĩa thành phần: thủy + thiên + tuyến Nghĩa EngCihui 水天線 huǐtiānxiàn n. skyline