水平木 thủy bình mộc Hán Việt: thủy bình mộc Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 平 (bình) + 木 (mộc)Hán Việtthủy bình mộcCấu tạo水 + 平 + 木 · thủy + bình + mộc nghĩa thành phần: thủy + bình + mộc Nghĩa EngCihui waling