水平線
thủy bình tuyến
Hán Việt: thủy bình tuyến · Pinyin: shuǐ píng xiàn
Tổng quan
trục hoành: đường thuỷ bình/đường thẳng nằm ngang
Nghĩa
Việt
- Cihui trục hoành; đường thuỷ bình; đường thẳng nằm ngang。水平面上的直線以及和水平面平行的直線。
- Cihui trục hoành: đường thuỷ bình/đường thẳng nằm ngang
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.與水平面齊平的直線,亦指與水平面平行的直線。 2.指定的標準、程度。如:「提升工資水平線。」「教育程度在水平線以上。」
Eng
- Cihui 水平線 huǐpíngxiàn n. horizontal line
ja
- JMdict horizon (related to bodies of water)