水平舵

thủy bình đà

Hán Việt: thủy bình đà

Tổng quan

máy bay đỗ trên mặt nước, thuỷ phi cơ, xuồng máy lướt mặt nước

Cấu tạo: (thủy) + (bình) + (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy bay đỗ trên mặt nước, thuỷ phi cơ, xuồng máy lướt mặt nước

Eng

  • Cihui 水平舵 huǐpíngduò n. 1. horizontal rudder; stabilizer 2. hydroplane