水平舵

thủy bình đà

Hán Việt: thủy bình đà

Tổng quan

máy bay đỗ trên mặt nước, thuỷ phi cơ, xuồng máy lướt mặt nước

Cấu tạo: 水 (thủy) + 平 (bình) + 舵 (đà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàu ngầm
  • Biên soạn 水平舵 huǐpíngduò n. 1. horizontal rudder; stabilizer 2. hydroplane

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hydroplane

Eng

  • Cihui 水平舵 huǐpíngduò n. 1. horizontal rudder; stabilizer 2. hydroplane

Từ liên quan

Gần nghĩa

水平仪 · 水平尺 · 水平線 · 水平线 · 水平轴 · 水平面 · 水平 · 水平尾翼