水平角

shuǐ píng jiǎo thủy bình giác

Hán Việt: thủy bình giác · Pinyin: shuǐ píng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (bình) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从一点至两目标的方向线垂直投影在水平面上的夹角。在测量中,把地面上的实际观测角度投影在测角仪器的水平度盘上,然后按度盘读数求出水平角值。是推算边长、方位角和点位坐标的主要观测量。

Eng

  • Cihui 水平角 huǐpíngjiǎo n. straight angle