水平軸
thủy bình trục
Hán Việt: thủy bình trục · Pinyin: shuǐ píng zhóu
Tổng quan
trục ngang | trục hoành (toán học)
Nghĩa
Việt
- Cihui trục ngang | trục hoành (toán học)
Eng
- CC-CEDICT horizontal shaft|horizontal axis (math.)
- Cihui horizontal shaft; horizontal axis (math.)
ja
- JMdict horizontal axis