水平面

shuǐ píng miànthủy bình diện

Hán Việt: thủy bình diện · Pinyin: shuǐ píng miàn

Tổng quan

DIỆN phẳng như mặt nước

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.完全静止的水所形成的平面。亦指跟这个平面平行的面。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.完全靜止時所形成的水面。 2.垂直於重力方向的平面。常用水平儀來檢驗平面是否水平。

Cấu tạo: 水 (thủy) + 平 (bình) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt phẳng ngang
  • Cihui bề mặt phẳng
  • Cihui mực nước
  • Biên soạn 水平面 huǐpíngmiàn n. horizontal plane; level (surface)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.完全靜止時所形成的水面。 2.垂直於重力方向的平面。常用水平儀來檢驗平面是否水平。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.完全静止的水所形成的平面。亦指跟这个平面平行的面。
  • Kaggle Zh-Vi horizontal

Eng

  • JMdict horizontal plane
  • JMdict level surface
  • Cihui horizontal plane; level surface; water level

Đức

  • Handedict Horizontalebene, Niveau, Wasserspiegel

ja

  • JMdict 水平面(すいへいめん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

平面化 · 平面图 · 平面度 · 平面波 · 平面的 · 平面角 · 平面鏡 · 平面镜