水底魚

shuǐ dǐ yú thủy để ngư

Hán Việt: thủy để ngư · Pinyin: shuǐ dǐ yú

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (để) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲牌名。属南曲越调。据《九宫大成谱》,正格是四﹑五﹑四﹑五﹑四﹑五﹑四﹑五(八句),末句可叠唱。一般仅用后四句,只念不唱,节拍急促。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲牌名。属南曲越调。据《九宫大成谱》,正格是四﹑五﹑四﹑五﹑四﹑五﹑四﹑五(八句),末句可叠唱。一般仅用后四句,只念不唱,节拍急促。