饦

tuōthácNôm thác

Hán Việt: thác · Pinyin: tuō · Nôm: thác

Tổng quan

Bác thác [餺飥] một thứ bánh bột

馎饦 · 馻饦 · 年馻饦 · 无面馎饦 · 无面馻饦 · 水引馻饦

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintuō
Hán Việtthác
Âm Nômthác
Quảng Đôngtok3
Chú âmㄊㄨㄛˉ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 飥
  • Thiều Chửu Bác thác [餺飥] một thứ bánh bột

Eng

  • CC-CEDICT used in 餺飥, 馎饦[bo2 tuo1]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 飥 · 飥