水引麵

thủy dẫn diện

Hán Việt: thủy dẫn diện

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"水引"。

Cấu tạo: 水 (thủy) + 引 (dẫn) + 面 (diện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

水引面 · 水引餅 · 水引饼 · 水引 · 水引餺飥 · 水引馻饦