水循環
thủy tuần hoàn
Hán Việt: thủy tuần hoàn · Pinyin: shuǐ xún huán
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 水循環 huǐxúnhuán n. hydrologic/water cycle
ja
- JMdict water cycle|hydrologic cycle
Hán Việt: thủy tuần hoàn · Pinyin: shuǐ xún huán