水心劍 shuǐ xīn jiàn · thủy tâm kiếm Hán Việt: thủy tâm kiếm · Pinyin: shuǐ xīn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 心 (tâm) + 劍 (kiếm)Pinyinshuǐ xīn jiànHán Việtthủy tâm kiếmCấu tạo水 + 心 + 劍 · thủy + tâm + kiếm nghĩa thành phần: thủy + tâm + kiếm