水手服 shuǐ shǒu fú · thủy thủ phục Hán Việt: thủy thủ phục · Pinyin: shuǐ shǒu fú Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 手 (thủ) + 服 (phục)Pinyinshuǐ shǒu fúHán Việtthủy thủ phụcCấu tạo水 + 手 + 服 · thủy + thủ + phục nghĩa thành phần: thủy + thủ + phục