水手的

thủy thủ đích

Hán Việt: thủy thủ đích

Tổng quan

(thuộc) thần biển, (thuộc) sao Hải vương, (địa lý,ddịa chất) do biển (tạo thành), do nước (tạo thành) có đặc tính thủy thủ

Cấu tạo: (thủy) + (thủ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) thần biển, (thuộc) sao Hải vương, (địa lý,ddịa chất) do biển (tạo thành), do nước (tạo thành) có đặc tính thủy thủ