水手藍 shuǐ shǒu lán · thủy thủ lam Hán Việt: thủy thủ lam · Pinyin: shuǐ shǒu lán Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 手 (thủ) + 藍 (lam)Pinyinshuǐ shǒu lánHán Việtthủy thủ lamCấu tạo水 + 手 + 藍 · thủy + thủ + lam nghĩa thành phần: thủy + thủ + lam