水手蓝

shuǐ shǒu lánthủy thủ lam

Hán Việt: thủy thủ lam · Pinyin: shuǐ shǒu lán

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 手 (thủ) + 藍 (lam)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xanh thủy thủ

Đức

  • Handedict marinblau

Từ liên quan

Gần nghĩa

水手的 · 水手衫 · 水手长 · 水手 · 水手一样的 · 水手服 · 水手一样 · 水手样的