水手衫

thủy thủ sam

Hán Việt: thủy thủ sam

Tổng quan

chuẩn uý hải quân, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh trường hải quân

Cấu tạo: 水 (thủy) + 手 (thủ) + 衫 (sam)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo thủy thủ
  • Tần suất từ chuẩn uý hải quân, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh trường hải quân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi middy

Eng

  • Tần suất từ middy

Từ liên quan

Gần nghĩa

水手的 · 水手长 · 水手 · 水手一样的 · 水手服 · 水手蓝 · 水手一样 · 水手样的