水手长

shuǐ shǒu chángthủy thủ trường

Hán Việt: thủy thủ trường · Pinyin: shuǐ shǒu cháng

Tổng quan

(hàng hải) viên quản lý neo buồm

Cấu tạo: 水 (thủy) + 手 (thủ) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản lý neo
  • Tần suất từ (hàng hải) viên quản lý neo buồm
  • Biên soạn 水手長 huǐshǒuzhǎng n. boatswain M:²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi boatswain

Eng

  • Cihui 水手長 huǐshǒuzhǎng n. boatswain M:²wèi
  • Tần suất từ 水手長 huǐshǒuzhǎng n. boatswain M:²wèi

Đức

  • Handedict Bootsmann

Từ liên quan

Gần nghĩa

手長瘃 · 水手的 · 水手衫 · 水手 · 水手一样的 · 水手服 · 水手蓝 · 手長