水抽子 thủy trừu tử Hán Việt: thủy trừu tử Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 抽 (trừu) + 子 (tử)Hán Việtthủy trừu tửCấu tạo水 + 抽 + 子 · thủy + trừu + tử nghĩa thành phần: thủy + trừu + tử Nghĩa EngCihui hydroejector