水按摩 thủy án ma Hán Việt: thủy án ma Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 按 (án) + 摩 (ma)Hán Việtthủy án maCấu tạo水 + 按 + 摩 · thủy + án + ma nghĩa thành phần: thủy + án + ma Nghĩa EngCihui hydromassage