水數制 shuǐ shù zhì · thủy sổ chế Hán Việt: thủy sổ chế · Pinyin: shuǐ shù zhì Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 數 (sổ) + 制 (chế)Pinyinshuǐ shù zhìHán Việtthủy sổ chếCấu tạo水 + 數 + 制 · thủy + sổ + chế nghĩa thành phần: thủy + sổ + chế