水文隊

thủy văn đội

Hán Việt: thủy văn đội

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (văn) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水文隊 huǐwénduì p.w. hydrological team M:⁴zhī