水斑痕 shuǐ bān hén · thủy ban ngân Hán Việt: thủy ban ngân · Pinyin: shuǐ bān hén Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 斑 (ban) + 痕 (ngân)Pinyinshuǐ bān hénHán Việtthủy ban ngânCấu tạo水 + 斑 + 痕 · thủy + ban + ngân nghĩa thành phần: thủy + ban + ngân