水族館
thủy tộc quán
Hán Việt: thủy tộc quán · Pinyin: shuǐ zú guǎn
Tổng quan
thuỷ cung (mở cho công chúng)
Nghĩa
Việt
- Cihui thuỷ cung (mở cho công chúng)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 設有大規模水池、水箱,養育各種水產動物,供人觀賞或選購的地方。
Eng
- CC-CEDICT aquarium (open to the public)
- Cihui aquarium (open to the public)
ja
- JMdict aquarium (building)