水時鐘

thủy thì chung

Hán Việt: thủy thì chung

Tổng quan

số nhiều clepsydras, clepsydrae, như water,clock

Cấu tạo: (thủy) + (thì) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều clepsydras, clepsydrae, như water,clock