水星人 Shuǐxīng-rén · thủy tinh nhân Hán Việt: thủy tinh nhân · Pinyin: Shuǐxīng-rén Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 星 (tinh) + 人 (nhân)PinyinShuǐxīng-rénHán Việtthủy tinh nhânCấu tạo水 + 星 + 人 · thủy + tinh + nhân nghĩa thành phần: thủy + tinh + nhân Nghĩa EngCihui Mercurian