水星子 thủy tinh tử Hán Việt: thủy tinh tử Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 星 (tinh) + 子 (tử)Hán Việtthủy tinh tửCấu tạo水 + 星 + 子 · thủy + tinh + tử nghĩa thành phần: thủy + tinh + tử Nghĩa EngCihui 水星子 huǐxīngzi n. <coll.> a droplet of water