水晶包

thủy tinh bao

Hán Việt: thủy tinh bao

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (tinh) + (bao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水晶包 huǐjīngbāo n. steamed dumpling stuffed with lard and sugar