水晶簾

shuǐ jīng lián thủy tinh liêm

Hán Việt: thủy tinh liêm · Pinyin: shuǐ jīng lián

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (tinh) + (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"水精帘"。 2.词牌名。即《江城子》。参见"江城子"。