水晶杯 thủy tinh bôi Hán Việt: thủy tinh bôi Tổng quan Cốc pha lê Cấu tạo: 水 (thủy) + 晶 (tinh) + 杯 (bôi)Hán Việtthủy tinh bôiCấu tạo水 + 晶 + 杯 · thủy + tinh + bôi nghĩa thành phần: thủy + tinh + bôi Nghĩa ViệtCihui Cốc pha lê Từ liên quan Gần nghĩa水晶体 · 水晶宫 · 水晶球 · 水晶的 · 水晶石 · 水晶饺 · 水晶體 · 水晶灯笼