水晶燈 shuǐ jīng dēng · thủy tinh đăng Hán Việt: thủy tinh đăng · Pinyin: shuǐ jīng dēng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 晶 (tinh) + 燈 (đăng)Pinyinshuǐ jīng dēngHán Việtthủy tinh đăngCấu tạo水 + 晶 + 燈 · thủy + tinh + đăng nghĩa thành phần: thủy + tinh + đăng