水晶球

shuǐ jīng qiúthủy tinh cầu

Hán Việt: thủy tinh cầu · Pinyin: shuǐ jīng qiú

Tổng quan

quả cầu pha lê

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"水精球"。

Cấu tạo: 水 (thủy) + 晶 (tinh) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quả cầu pha lê
  • VietPhrases thủy tinh cầu
  • Biên soạn 水晶球 huǐjīngqiú n. crystal ball

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"水精球"。

Eng

  • Cihui crystal ball

Đức

  • Handedict Glaskugel (für Okkultismus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

水晶体 · 水晶宫 · 水晶杯 · 水晶的 · 水晶石 · 水晶饺 · 水晶體 · 水晶灯笼