水晶的

thủy tinh đích

Hán Việt: thủy tinh đích

Tổng quan

tinh thể, pha lê; đồ pha lê, (thơ ca) vật trong suốt như pha lê (tuyết, nước, con mắt...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mặt kính đồng hồ, (định ngữ) bằng pha lê; như pha lê kết tinh, bằng pha lê; giống pha lê, trong như pha lê, (giải phẫu) thể thuỷ tinh (mắt)

Cấu tạo: 水 (thủy) + 晶 (tinh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 pha lê

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi crystal

Từ liên quan

Gần nghĩa

水晶体 · 水晶宫 · 水晶杯 · 水晶球 · 水晶石 · 水晶饺 · 水晶體 · 水晶灯笼