水晶石
thủy tinh thạch
Hán Việt: thủy tinh thạch
Tổng quan
đá thủy tinh
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thạch anh
- VietPhrases đá thủy tinh
- Tần suất từ đá thủy tinh
- Biên soạn 水晶石 huǐjīngshí n. cryolite M:²kuài
Eng
- Cihui 水晶石 huǐjīngshí n. cryolite M:²kuài
- Tần suất từ 水晶石 huǐjīngshí n. cryolite M:²kuài