水晶釘

shuǐ jīng dīng thủy tinh đinh

Hán Việt: thủy tinh đinh · Pinyin: shuǐ jīng dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (tinh) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雪后檐头滴水凝成的锥形的冰。也叫冰锥﹑冰溜﹑冰柱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雪后檐头滴水凝成的锥形的冰。也叫冰锥﹑冰溜﹑冰柱。