水晶鱼 thủy tinh ngư Hán Việt: thủy tinh ngư Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 晶 (tinh) + 鱼 (ngư)Hán Việtthủy tinh ngưCấu tạo水 + 晶 + 鱼 · thủy + tinh + ngư nghĩa thành phần: thủy + tinh + ngư