水曲柳
thủy khúc liễu
Hán Việt: thủy khúc liễu · Pinyin: shuǐ qū liǔ
Tổng quan
liễu Thuỷ Khúc
Nghĩa
Việt
- Cihui liễu Thuỷ Khúc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 落叶乔木,羽状复叶,小叶长椭圆形,圆锥花序,果实长椭圆形。木材质地致密,可用来制造船舶、器具、车辆等。
Eng
- Cihui 水曲柳 huǐqūliǔ n. <bot.> northeast China ash M:²kē